Chữ 障 chướng · cản trở, chướng ngại
Kanji N1 · 14 nét · bộ 阜 (đồi) · On ショウ · Kun さわ(る)
Luyện viết chữ 障
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 障
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さわ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
cản trở, chướng ngại
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
故障
こしょう — Hỏng hóc, trục trặc
保障
ほしょう — bảo đảm
障害
しょうがい — chướng ngại
障子
しょうじ — cửa shoji
Câu ví dụ
テレビが故障した。
TV bị hỏng.
私は多くの障害に直面した。
Tôi đã đối mặt với nhiều chướng ngại.
