Chữ 創 sáng · sáng tạo, vết thương
Kanji N1 · 12 nét · bộ 刀 (dao) · On ソウ、ショウ · Kun つく(る)・はじ(める)・きず・けず(しける)
Luyện viết chữ 創
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 創
Cách đọc
- Âm On
- ソウ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つく(る)・はじ(める)・きず・けず(しける)(đứng một mình)
Nghĩa
sáng tạo, vết thương
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
創造
そうぞう — sáng tạo
創作
そうさく — sáng tác
創立
そうりつ — Sáng lập
創刊
そうかん — sáng lập
Câu ví dụ
神は宇宙を創造した。
Chúa trời đã sáng tạo ra vũ trụ.
それは彼女の創作だろう。
Đó chắc là tác phẩm sáng tác của cô ấy.
