Kaku Coach

Luyện viết chữ 間

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 間

Cách đọc

Âm On
カン、ケン(trong từ ghép)
Âm Kun
あいだ・ま・あい(đứng một mình)

Nghĩa

khoảng, giữa

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 時間

    じかん — Thời gian

  • ~時間

    ~じかん — mấy tiếng

  • ~週間

    ~しゅうかん — mấy tuần

  • 間

    あいだ — khoảng

Câu ví dụ

  • じかんがありますか。

    Bạn có thời gian không?

  • 10日間かんたった。

    10 ngày đã trôi qua.

Các chữ cùng bộ 門 (cửa)

Xem trang bộ 門 →