Chữ 閉 bế · đóng, khép
Kanji N3 · 11 nét · bộ 門 (cửa) · On ヘイ · Kun と(じる)・と(ざす)・し(める)・し(まる)・た(てる)
Luyện viết chữ 閉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 閉
Cách đọc
- Âm On
- ヘイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- と(じる)・と(ざす)・し(める)・し(まる)・た(てる)(đứng một mình)
Nghĩa
đóng, khép
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
閉まる
しまる — đóng
閉める
しめる — đóng
閉じる
とじる — nhắm
閉会
へいかい — bế hội
Câu ví dụ
店は7時に閉まる。
Quán ăn đóng cửa lúc 7 giờ.
門を閉める時間だ。
Đã đến giờ đóng cổng rồi.
