Chữ 不 bất · không, phủ định
Kanji N4 · 4 nét · bộ 一 (một) · On フ、ブ
Luyện viết chữ 不
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 不
Cách đọc
- Âm On
- フ、ブ(trong từ ghép)
Nghĩa
không, phủ định
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
不便
ふべん — bất tiện
不
ふ — bất
不
ぶ — bất
不安
ふあん — bất an
Câu ví dụ
電話がないのは不便なことだ。
Không có điện thoại là điều bất tiện.
あしたのことがふあんです。
Tôi bất an về chuyện ngày mai.
