Chữ 丘 khâu · gò, đồi
Kanji N1 · 5 nét · bộ 一 (một) · On キュウ · Kun おか
Luyện viết chữ 丘
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 丘
Cách đọc
- Âm On
- キュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おか(đứng một mình)
Nghĩa
gò, đồi
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
丘
おか — ngọn đồi
丘陵
きゅうりょう — vùng đồi
Câu ví dụ
丘はいつも緑だ。
Ngọn đồi lúc nào cũng xanh tươi.
飛行機から見ると、小さな丘陵は平地のように見える。
Nhìn từ máy bay, những ngọn đồi nhỏ trông giống như đồng bằng.
