Chữ 且 thả · vả lại, hơn nữa
Kanji N1 · 5 nét · bộ 一 (một) · On ショ、ソ、ショウ · Kun か(つ)
Luyện viết chữ 且
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 且
Cách đọc
- Âm On
- ショ、ソ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(つ)(đứng một mình)
Nghĩa
vả lại, hơn nữa
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
且つ
かつ — vừa và lại
Câu ví dụ
彼は詩人であり、かつ小説家だ。
Anh ấy vừa là nhà thơ vừa là tiểu thuyết gia.
