Chữ 丁 đinh · khu phố, đinh
Kanji N1 · 2 nét · bộ 一 (một) · On チョウ、テイ、チン、トウ、チ · Kun ひのと
Luyện viết chữ 丁
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 丁
Cách đọc
- Âm On
- チョウ、テイ、チン、トウ、チ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひのと(đứng một mình)
Nghĩa
khu phố, đinh
Thứ tự nét — 2 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
丁度
ちょうど — Vừa đúng, chính xác
丁寧
ていねい — Lịch sự, cẩn thận
包丁
ほうちょう — dao phay
~丁目
~ちょうめ — phố, đinh
Câu ví dụ
ちょうど五時です。
Bây giờ đúng 5 giờ.
彼はばか丁寧だ。
Anh ấy quá lịch sự.
