Chữ 一 nhất · một, số 1
Kanji N5 · 1 nét · bộ 一 (một) · On イチ、イツ · Kun ひと・ひと(つ)
Luyện viết chữ 一
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 一
Cách đọc
- Âm On
- イチ、イツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひと・ひと(つ)(đứng một mình)
Nghĩa
một, số 1
Thứ tự nét — 1 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
一
いち — Một
一つ
ひとつ — Một cái
一人
ひとり — Một người
一日
ついたち — Mùng 1, ngày đầu tháng
Câu ví dụ
いち、に、さん。
Một, hai, ba.
これをひとつください。
Cho tôi một cái này.
