Chữ 二 nhị · hai, số 2
Kanji N5 · 2 nét · bộ 二 (hai) · On ニ、ジ · Kun ふた・ふた(つ)・ふたたび
Luyện viết chữ 二
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 二
Cách đọc
- Âm On
- ニ、ジ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふた・ふた(つ)・ふたたび(đứng một mình)
Nghĩa
hai, số 2
Thứ tự nét — 2 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
二
に — Hai
二つ
ふたつ — Hai cái
二人
ふたり — Hai người
二日
ふつか — ngày mùng hai
Câu ví dụ
に、し、ろく、はち。
Hai, bốn, sáu, tám.
これがふたつあります。
Có hai cái này.
