Chữ 知 tri · biết, hiểu biết
Kanji N4 · 8 nét · bộ 矢 (tên) · On チ · Kun し(る)・し(らせる)
Luyện viết chữ 知
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 知
Cách đọc
- Âm On
- チ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- し(る)・し(らせる)(đứng một mình)
Nghĩa
biết, hiểu biết
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
知る
しる — Biết
承知
しょうち — thừa nhận, đồng ý
知らせる
しらせる — báo tin
知識
ちしき — kiến thức
Câu ví dụ
知るもんか。
Làm sao mà biết được.
先刻承知。
Biết rõ từ trước.
