Chữ 短 đoản · ngắn, khuyết điểm
Kanji N2 · 12 nét · bộ 矢 (tên) · On タン · Kun みじか(い)
Luyện viết chữ 短
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 短
Cách đọc
- Âm On
- タン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みじか(い)(đứng một mình)
Nghĩa
ngắn, khuyết điểm
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
短い
みじかい — Ngắn
短所
たんしょ — nhược điểm
短期
たんき — ngắn hạn
長短
ちょうたん — Dài ngắn
Câu ví dụ
人生なんて短い。
Cuộc đời thật ngắn ngủi.
なんにでも、長所と短所の両方がある。
Cái gì cũng có cả ưu điểm và nhược điểm.
