Chữ 色 sắc · màu sắc
Kanji N4 · 6 nét · bộ 色 (màu) · On ショク、シキ · Kun いろ
Luyện viết chữ 色
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 色
Cách đọc
- Âm On
- ショク、シキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いろ(đứng một mình)
Nghĩa
màu sắc
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
色
いろ — màu sắc
色々
いろいろ — nhiều loại, đa dạng
黄色
きいろ — màu vàng
茶色
ちゃいろ — Màu nâu
Câu ví dụ
虹は7色だ。
Cầu vồng có bảy màu.
先生にもいろいろある。
Giáo viên cũng có nhiều loại.
