Chữ 艶 diễm · diễm lệ, bóng bẩy
Kanji N1 · 19 nét · bộ 色 (màu) · On エン · Kun つや・なま(めかしい)・あで(やか)・つや(めく)・なま(めく)
Luyện viết chữ 艶
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 艶
Cách đọc
- Âm On
- エン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つや・なま(めかしい)・あで(やか)・つや(めく)・なま(めく)(đứng một mình)
Nghĩa
diễm lệ, bóng bẩy
Thứ tự nét — 19 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
艶
つや — Độ sáng bóng
Câu ví dụ
この金属は磨くとつやがでる。
Kim loại này khi đánh bóng sẽ trở nên sáng bóng.
