Chữ 事 sự · việc, sự việc
Kanji N4 · 8 nét · bộ 亅 (móc) · On ジ、ズ · Kun こと・つか(う)・つか(える)
Luyện viết chữ 事
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 事
Cách đọc
- Âm On
- ジ、ズ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こと・つか(う)・つか(える)(đứng một mình)
Nghĩa
việc, sự việc
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
仕事
しごと — công việc
事
こと — việc
事故
じこ — Tai nạn, sự cố
食事
しょくじ — dùng bữa
Câu ví dụ
さあ仕事だ。
Nào, làm việc thôi.
ささいな事だ。
đó là chuyện nhỏ.
