Kaku Coach

Luyện viết chữ 堪

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 堪

Cách đọc

Âm On
カン、タン(trong từ ghép)
Âm Kun
た(える)・たま(る)・こら(える)・こた(える)(đứng một mình)

Nghĩa

kham nổi, chịu đựng

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 堪える

    こらえる — chịu đựng

  • 堪える

    たえる — chịu đựng

Câu ví dụ

  • 彼かれは笑わらいをこらえるのが精せい一いっ杯ぱいだった。

    Anh ấy đã cố hết sức để kìm chế nụ cười.

Các chữ cùng bộ 土 (đất)

Xem trang bộ 土 →