Chữ 堅 kiên · kiên cố, cứng rắn
Kanji N1 · 12 nét · bộ 土 (đất) · On ケン · Kun かた(い)・がた(い)
Luyện viết chữ 堅
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 堅
Cách đọc
- Âm On
- ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かた(い)・がた(い)(đứng một mình)
Nghĩa
kiên cố, cứng rắn
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
堅
かたい — cứng
堅い
かたい — cứng
