Chữ 裕 dụ · dư dả, giàu có
Kanji N1 · 12 nét · bộ 衣 (áo) · On ユウ
Luyện viết chữ 裕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 裕
Cách đọc
- Âm On
- ユウ(trong từ ghép)
Nghĩa
dư dả, giàu có
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
余裕
よゆう — thời gian rảnh
Câu ví dụ
車を持つ余裕はないな。
Không có dư dả tiền để mua ô tô.
