Chữ 排 bài · bài trừ, xếp hàng
Kanji N1 · 11 nét · bộ 手 (tay) · On ハイ
Luyện viết chữ 排
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 排
Cách đọc
- Âm On
- ハイ(trong từ ghép)
Nghĩa
bài trừ, xếp hàng
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
排除
はいじょ — loại trừ, đào thải
排水
はいすい — thoát nước, rút nước
Câu ví dụ
暴力は排除しなければならない。
Bạo lực phải bị loại bỏ.
学校はプールの水を月一回排水する。
Trường học tháo nước hồ bơi mỗi tháng một lần.
