Chữ 基 cơ · cơ sở, nền tảng
Kanji N1 · 11 nét · bộ 土 (đất) · On キ · Kun もと・もとい
Luyện viết chữ 基
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 基
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- もと・もとい(đứng một mình)
Nghĩa
cơ sở, nền tảng
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
基
もと — căn cứ
基本
きほん — cơ bản
基づく
もとづく — dựa trên
基地
きち — căn cứ
Câu ví dụ
彼はもといた国へ帰った。
Anh ấy đã trở về đất nước vốn có.
きほんから勉強しましょう。
Hãy học từ cơ bản.
