Chữ 価 giá · giá trị, giá cả
Kanji N1 · 8 nét · bộ 人 (người) · On カ、ケ · Kun あたい
Luyện viết chữ 価
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 価
Cách đọc
- Âm On
- カ、ケ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あたい(đứng một mình)
Nghĩa
giá trị, giá cả
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
価格
かかく — giá cả
高価
こうか — cao giá, đắt tiền
物価
ぶっか — vật giá
価値
かち — giá trị
Câu ví dụ
価格はいくらですか。
Giá cả là bao nhiêu?
彼は沢山高価な買い物をした。
Anh ấy đã mua sắm rất nhiều món đồ đắt tiền.
