Chữ 幽 u · u tối, giam giữ, u tịch
Kanji N1 · 9 nét · bộ 幺 (nhỏ) · On ユウ · Kun ふか(い)・かす(か)・くら(い)・しろ(い)
Luyện viết chữ 幽
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 幽
Cách đọc
- Âm On
- ユウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふか(い)・かす(か)・くら(い)・しろ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
u tối, giam giữ, u tịch
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
幽霊
ゆうれい — u linh
Câu ví dụ
幽霊は存在する。
Ma quỷ là có thật.
