Chữ 爾 nhĩ · ngươi, ấy
Kanji N1 · 14 nét · bộ 爻 (que) · On ジ、ニ · Kun なんじ・しかり・その・のみ・おれ
Luyện viết chữ 爾
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 爾
Cách đọc
- Âm On
- ジ、ニ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なんじ・しかり・その・のみ・おれ(đứng một mình)
Nghĩa
ngươi, ấy
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
