Chữ 粛 túc · nghiêm túc, trang nghiêm
Kanji N1 · 11 nét · bộ 聿 (bút) · On シュク、スク · Kun つつし(む)
Luyện viết chữ 粛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 粛
Cách đọc
- Âm On
- シュク、スク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つつし(む)(đứng một mình)
Nghĩa
nghiêm túc, trang nghiêm
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
