Chữ 舌 thiệt · cái lưỡi
Kanji N1 · 6 nét · bộ 舌 (lưỡi) · On ゼツ · Kun した
Luyện viết chữ 舌
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 舌
Cách đọc
- Âm On
- ゼツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- した(đứng một mình)
Nghĩa
cái lưỡi
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
舌
した — cái lưỡi
Câu ví dụ
舌を見せてください。
Xin hãy cho xem lưỡi.
