Chữ 魔 ma · ma quỷ, ma thuật
Kanji N1 · 21 nét · bộ 鬼 (ma) · On マ
Luyện viết chữ 魔
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 魔
Cách đọc
- Âm On
- マ(trong từ ghép)
Nghĩa
ma quỷ, ma thuật
Thứ tự nét — 21 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
邪魔
じゃま — vướng víu, cản trở
悪魔
あくま — Ác quỷ
お邪魔します
おじゃまします — Xin lỗi đã làm phiền
Câu ví dụ
バスがじゃまだった。
Xe buýt vướng đường quá.
彼は人間の姿をした悪魔だ。
Hắn là một con ác quỷ mang hình dáng con người.
