Chữ 巻 quyển · cuộn, quyển sách
Kanji N2 · 9 nét · bộ 己 (mình) · On カン、ケン · Kun ま(く)・まき・ま(き)
Luyện viết chữ 巻
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 巻
Cách đọc
- Âm On
- カン、ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ま(く)・まき・ま(き)(đứng một mình)
Nghĩa
cuộn, quyển sách
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
巻く
まく — quấn, cuộn
寝巻
ねまき — đồ ngủ
~巻
~かん — cuốn, tập
取り巻く
とりまく — vây quanh, bao quanh
Câu ví dụ
ヘビがとぐろを巻く。
Con rắn cuộn tròn lại.
繊維産業をとりまく状況は変化した。
Tình hình xoay quanh ngành công nghiệp dệt may đã thay đổi.
