Chữ 缶 phữu · lon, hộp thiếc
Kanji N2 · 6 nét · bộ 缶 (đồ sành) · On カン · Kun かま
Luyện viết chữ 缶
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 缶
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かま(đứng một mình)
Nghĩa
lon, hộp thiếc
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
缶
かん — cái lon
缶詰
かんづめ — đồ hộp
Câu ví dụ
びんとかんをすてました。
Tôi đã vứt chai và lon.
メグはトマトの缶詰を買った。
Meg đã mua một hộp cà chua đóng hộp.
