Kaku Coach

Luyện viết chữ 断

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 断

Cách đọc

Âm On
ダン(trong từ ghép)
Âm Kun
た(つ)・ことわ(る)・さだ(める)(đứng một mình)

Nghĩa

cắt đứt, quyết đoán, từ chối

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 横断

    おうだん — băng qua (đường)

  • 判断

    はんだん — phán đoán

  • 断つ

    たつ — cắt đứt, đoạn tuyệt

  • 断る

    ことわる — Từ chối

Câu ví dụ

  • ここで道みちをおうだんしないでください。

    Đừng băng qua đường ở đây.

  • 自分じぶんではんだんしてください。

    Hãy tự mình phán đoán.

Các chữ cùng bộ 斤 (cân)

Xem trang bộ 斤 →