Chữ 民 dân · dân, nhân dân
Kanji N3 · 5 nét · bộ 氏 (họ) · On ミン · Kun たみ
Luyện viết chữ 民
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 民
Cách đọc
- Âm On
- ミン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たみ(đứng một mình)
Nghĩa
dân, nhân dân
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
市民
しみん — Công dân, thị dân
住民
じゅうみん — cư dân
国民
こくみん — người dân (cả nước)
農民
のうみん — nông dân
Câu ví dụ
私は札幌市民です。
Tôi là công dân thành phố Sapporo.
この町のじゅうみんは親切です。
Cư dân khu này rất tử tế.
