Chữ 面 diện · mặt, bề mặt, mặt nạ
Kanji N3 · 9 nét · bộ 面 (mặt) · On メン、ベン · Kun おも・おもて・つら
Luyện viết chữ 面
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 面
Cách đọc
- Âm On
- メン、ベン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おも・おもて・つら(đứng một mình)
Nghĩa
mặt, bề mặt, mặt nạ
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
面白い
おもしろい — Thú vị
真面目
まじめ — nghiêm túc, chăm chỉ
面
めん — mặt
面接
めんせつ — phỏng vấn
Câu ví dụ
このほんはおもしろいです。
Quyển sách này thú vị.
あのまじめな人がしゅくだいをわすれるはずがありません。
Người nghiêm túc như thế không thể nào quên bài tập.
