Kaku Coach

〜だに

Chỉ ~ thôi cũng đã ~ (mức tối thiểu cũng gây tác động)

Cách dùng

Đặt sau danh từ/động từ từ điển, thường đi với vế phủ định hoặc cảm xúc mạnh: 「想像だに恐ろしい」= chỉ tưởng tượng thôi đã thấy sợ.

Ví dụ

  1. 1.

    1銭せんたりともむだにしないのが彼かれの信しん条じょうだ。

    Không lãng phí dù chỉ một xu là nguyên tắc sống của anh ấy.

  2. 2.

    時間をむだにしないで、この仕し事ごとを進めすすめよう。

    Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy tiếp tục công việc này đi.