〜げ
Có vẻ ~ / trông ~
Cách dùng
Đặt sau gốc tính từ chỉ cảm xúc — biểu hiện bề ngoài cho thấy trạng thái/cảm xúc đó, thường dùng cho người khác. Giới hạn ở các gốc tính từ cảm xúc thường gặp để tránh khớp nhầm biến cách động từ (あげる, 泳げる…) hay danh từ cố định (おかげ).
Ví dụ
- 1.
彼女は宝石を得意げに見せびらかした。
Cô ấy khoe khoang trang sức của mình với vẻ đầy tự hào.
- 2.
小さな鳥が楽しげにさえずっている。
Những chú chim nhỏ đang hót líu lo có vẻ vui vẻ.
