Chẳng qua chỉ là ~
Đặt sau danh từ/thể thường — hạ thấp mức độ quan trọng, khẳng định sự việc chỉ dừng ở mức nhỏ bé đó.
われわれは神かみではなく人にん間げんにすぎない。
Chúng ta chẳng qua chỉ là con người, không phải thần thánh.
そのことがらはほんの偶然ぐうぜんにすぎない。
Chuyện đó chẳng qua chỉ là sự tình cờ mà thôi.