Toàn là ~ (từ đầu đến cuối)
Đặt sau danh từ — mọi thứ trong tình huống đều thuộc về một loại duy nhất, không có ngoại lệ.
彼かの女じょは黒くろずくめの服ふく装そうをしていた。
Cô ấy mặc toàn đồ đen từ đầu đến chân.
彼かれは黒くろずくめの服ふく装そうをしていた。
Anh ấy mặc toàn đồ đen từ đầu đến chân.