Hình như là ~ (suy đoán mơ hồ)
どうやら đặt đầu câu, kết hợp với ようだ cuối câu, diễn tả suy đoán không chắc chắn dựa trên cảm nhận mơ hồ.
どうやらあのうわさはほんとうのようです。
Hình như tin đồn đó là thật.
どうやら雨あめがふるようだ。
Hình như trời sắp mưa.