Kaku Coach

どうやら〜ようだ

Hình như là ~ (suy đoán mơ hồ)

Cách dùng

どうやら đặt đầu câu, kết hợp với ようだ cuối câu, diễn tả suy đoán không chắc chắn dựa trên cảm nhận mơ hồ.

Ví dụ

  1. 1.

    どうやらあのうわさはほんとうのようです。

    Hình như tin đồn đó là thật.

  2. 2.

    どうやら雨あめがふるようだ。

    Hình như trời sắp mưa.