Kaku Coach

〜てあります

Đã được ~ sẵn (trạng thái)

Cách dùng

Thể て + あります (động từ tha động từ) — trạng thái do ai đó cố ý chuẩn bị trước, khác ています ở việc nhấn kết quả.

Ví dụ

  1. 1.

    まどがあけてあります。

    Cửa sổ đang được mở sẵn.

  2. 2.

    へやにカレンダーがはってあります。

    Trên tường có dán sẵn tờ lịch.

Mẫu câu cùng bài