Kaku Coach

〜かもしれません

Có thể ~ (không chắc)

Cách dùng

Thể thường + かもしれません — khả năng thấp hơn だろう/でしょう, mức độ chắc chắn thấp nhất trong nhóm suy đoán.

Ví dụ

  1. 1.

    あしたは雨あめがふるかもしれません。

    Ngày mai có thể trời mưa.

  2. 2.

    かれはしんせつな人ひとかもしれません。

    Có thể anh ấy là người tốt bụng.

Mẫu câu cùng bài