Kaku Coach

〜だそうです

Nghe nói ~

Cách dùng

Thể thường (普通形) + そうです — truyền đạt lại thông tin nghe/đọc được từ người khác, không phải suy đoán.

Ví dụ

  1. 1.

    ラジオによると、あしたは雨あめだそうです。

    Theo đài thì nghe nói mai mưa.

  2. 2.

    このりょかんはゆうめいだそうです。

    Nghe nói nhà trọ này nổi tiếng.

Mẫu câu cùng bài