Kaku Coach

〜はずです

Hẳn là ~ (suy luận chắc chắn)

Cách dùng

Thể thường + はずです — suy luận dựa trên căn cứ hợp lý, mức tin cậy cao hơn かもしれません.

Ví dụ

  1. 1.

    ケーキはれいぞうこにあるはずです。

    Bánh chắc chắn phải ở trong tủ lạnh.

  2. 2.

    かれはもうついたはずです。

    Anh ấy lẽ ra đã tới rồi.

Mẫu câu cùng bài