Hẳn là ~ (suy luận chắc chắn)
Thể thường + はずです — suy luận dựa trên căn cứ hợp lý, mức tin cậy cao hơn かもしれません.
ケーキはれいぞうこにあるはずです。
Bánh chắc chắn phải ở trong tủ lạnh.
かれはもうついたはずです。
Anh ấy lẽ ra đã tới rồi.