~ dần đến / đã bắt đầu ~
Thể て + きます — thay đổi hoặc hành động tiếp diễn hướng về thời điểm hiện tại.
だんだんさむくなってきました。
Trời dần trở lạnh.
かいぎのまえにコーヒーをかってきます。
Trước cuộc họp tôi đi mua cà phê rồi quay lại.