Kaku Coach

〜は〜です

A là B (câu khẳng định lịch sự)

Cách dùng

は đọc là 「wa」 khi làm trợ từ, đánh dấu chủ đề của câu — thứ mà cả câu nói về. です kết thúc câu ở thể lịch sự.

Ví dụ

  1. 1.

    わたしはがくせいです。

    Tôi là học sinh.

  2. 2.

    あなたはせんせいです。

    Bạn là giáo viên.

Mẫu câu cùng bài