Ngữ pháp N5
85 mẫu câu, mỗi mẫu có cách dùng, câu ví dụ thật và bài luyện 5 câu. Chặng đầu tiên: bảng chữ, chào hỏi, số đếm, câu giới thiệu bản thân. Bắt đầu từ đây nếu bạn mới học.
Đang tải tiến độ của bạn…
Giới thiệu bản thân N5 · Tôi là…
Giới thiệu bản thân N5 · Quốc tịch
Giới thiệu bản thân N5 · Bạn bè
Giới thiệu bản thân N5 · Nơi học, nơi làm
Giới thiệu bản thân N5 · Sở thích
Giới thiệu bản thân N5 · Cái này, cái kia
Giới thiệu bản thân N5 · Ở đâu?
Giới thiệu bản thân N5 · Ai? Khi nào?
Số đếm & thời gian N5 · Số 1–3
Số đếm & thời gian N5 · Đếm đồ vật
Số đếm & thời gian N5 · Đếm người
Số đếm & thời gian N5 · Hôm nay, ngày mai
Số đếm & thời gian N5 · Bây giờ
Đời sống hằng ngày N5 · Đồ uống
Đời sống hằng ngày N5 · Ăn và uống
Đời sống hằng ngày N5 · Nhà, trường, ga
Đời sống hằng ngày N5 · Đến, về, xem
Đời sống hằng ngày N5 · Đọc và viết
Đời sống hằng ngày N5 · To, nhỏ, đắt, rẻ
Đời sống hằng ngày N5 · Gia đình
Đời sống hằng ngày N5 · Trời và đất
Mở rộng N5 · Con vật
Mở rộng N5 · Phải, trái, trên, dưới
Mở rộng N5 · Xe cộ
Mở rộng N5 · Các thứ trong tuần
Mở rộng N5 · Sáng, trưa, tối
Mở rộng N5 · Cảm nhận
Mở rộng N5 · Mua sắm
Mở rộng N5 · Nói, nghe, đợi
Mở rộng
Danh sách đầy đủ 85 mẫu câu N5
| Mẫu câu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 〜は〜です | A là B (câu khẳng định lịch sự) | わたしはがくせいです。Tôi là học sinh. |
| 〜です | Là ~ (thể lịch sự khẳng định) | はい、がくせいです。Vâng, tôi là học sinh. |
| 〜ですか | ~ phải không? (câu hỏi) | あなたはベトナムじんですか。Bạn là người Việt Nam à? |
| 〜じゃ ありません | Không phải là ~ | わたしはにほんじんじゃありません。Tôi không phải là người Nhật. |
| 〜の〜 | Của ~ (nối hai danh từ) | わたしはにほんごのがくせいです。Tôi là học sinh tiếng Nhật. |
| 〜も〜 | ~ cũng ~ | ともだちもがくせいです。Bạn tôi cũng là học sinh. |
| 〜でした | Đã là ~ (quá khứ lịch sự) | わたしはだいがくのがくせいでした。Tôi từng là sinh viên đại học. |
| 〜が わかります | Hiểu ~ | わたしはにほんごがわかります。Tôi hiểu tiếng Nhật. |
| 〜が すきです | Thích ~ | わたしはにほんごがすきです。Tôi thích tiếng Nhật. |
| 〜に いきます | Trợ từ に — đích đến, thời điểm, nơi tồn tại | わたしはベトナムにすんでいます。Tôi sống ở Việt Nam. |
| これ / それ / あれ | Cái này / cái đó / cái kia | これはわたしのなまえです。Đây là tên của tôi. |
| この / その / あの + N | ~ này / ~ đó / ~ kia | そのかいしゃはにほんのかいしゃです。Công ty đó là công ty Nhật. |
| ここ / そこ / あそこ | Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia | ここはだいがくです。Đây là trường đại học. |
| 〜は どこですか | Ở đâu? | だいがくはどこですか。Trường đại học ở đâu? |
| 〜は だれですか | Ai? | あなたのせんせいはだれですか。Thầy giáo của bạn là ai? |
| 〜は どうですか | Như thế nào? | にほんごはどうですか。Tiếng Nhật thế nào? |
| 〜は なんですか | Cái gì? | あなたはなにがすきですか。Bạn thích gì? |
| 〜は いくつですか | Mấy cái? / Bao nhiêu tuổi? | だいがくはいくつありますか。Có mấy trường đại học? |
| 〜が います | Có ~ (người, động vật) | ここにともだちがいます。Ở đây có bạn tôi. |
| 〜が あります/います | Trợ từ が — đánh dấu chủ ngữ | ともだちがふたりいます。Tôi có hai người bạn. |
| 〜へ いきます | Đi về hướng ~ | あしただいがくへいきます。Ngày mai tôi đến trường đại học. |
| 〜ます | Thể lịch sự của động từ (hiện tại / tương lai) | まいにちだいがくへいきます。Ngày nào tôi cũng đến trường đại học. |
| 〜は いくらですか | Bao nhiêu tiền? | このパンはいくらですか。Cái bánh mì này bao nhiêu tiền? |
| 〜が あります | Có ~ (vật vô tri) | ここにみずがあります。Ở đây có nước. |
| 〜を〜ます | Trợ từ を — đánh dấu tân ngữ trực tiếp | ごはんをたべます。Tôi ăn cơm. |
| 〜いです | Tính từ đuôi い làm vị ngữ | このパンはおいしいです。Bánh mì này ngon. |
| 〜から | Từ ~ (điểm xuất phát, thời gian bắt đầu) | いえからがっこうへいきます。Tôi đi từ nhà đến trường. |
| 〜まで | Đến ~ (giới hạn nơi chốn, thời gian) | えきまでいきます。Tôi đi đến nhà ga. |
| 〜ません | Không ~ (phủ định lịch sự) | あしたはかいしゃへきません。Ngày mai tôi không đến công ty. |
| いつ〜ますか | Khi nào? | いつにほんへいきますか。Khi nào bạn đi Nhật Bản? |
| 〜ました | Đã ~ (quá khứ lịch sự) | きのうほんをよみました。Hôm qua tôi đã đọc sách. |
| 〜て ください | Xin hãy ~ | なまえをかいてください。Hãy viết tên của bạn. |
| 〜く ないです | Không ~ (phủ định tính từ い) | このほんはたかくないです。Cuốn sách này không đắt. |
| 〜くて、〜 | Vừa ~ vừa ~ (nối tính từ い) | このパンはやすくておいしいです。Bánh mì này vừa rẻ vừa ngon. |
| 〜ませんでした | Đã không ~ (quá khứ phủ định) | きのうちちはかえりませんでした。Hôm qua bố tôi đã không về. |
| 〜や〜など | ~ và ~ (liệt kê không đầy đủ) | いえにちちやははがいます。Ở nhà có bố, mẹ… |
| 〜ね | ~ nhỉ (tìm sự đồng tình) | きょうはあめですね。Hôm nay trời mưa nhỉ. |
| 〜が ほしいです | Muốn có ~ (danh từ) | わたしはいぬがほしいです。Tôi muốn có một con chó. |
| 〜な + N | Tính từ đuôi な bổ nghĩa danh từ | げんきないぬですね。Con chó khoẻ khoắn nhỉ. |
| それから | Sau đó | いえでごはんをたべます。それから、ほんをよみます。Tôi ăn cơm ở nhà. Sau đó tôi đọc sách. |
| 〜で〜ます | Trợ từ で — nơi diễn ra hành động, phương tiện | でんしゃでがっこうへいきます。Tôi đi học bằng tàu điện. |
| ときどき〜ます | Thỉnh thoảng ~ | ときどきバスでかえります。Thỉnh thoảng tôi về bằng xe buýt. |
| 〜と いっしょに | Cùng với ~ | げつようびにともだちといっしょにがっこうへいきます。Thứ Hai tôi đi học cùng bạn. |
| 〜ましょう | Cùng ~ nào (rủ rê, đề nghị) | いっしょにごはんをたべましょう。Cùng ăn cơm nào. |
| 〜ませんか | ~ không? (lời mời) | いっしょにごはんをたべませんか。Cùng đi ăn cơm không? |
| 〜かったです | Đã ~ (quá khứ tính từ い) | にほんはたのしかったです。Nhật Bản (chuyến đi) vui lắm. |
| とても〜です | Rất ~ | にほんごはとてもたのしいです。Tiếng Nhật rất vui. |
| 〜が ありません | Không có ~ | おかねがありません。Tôi không có tiền. |
| 〜たいです | Muốn ~ | みせでパンをかいたいです。Tôi muốn mua bánh mì ở cửa hàng. |
| 〜て います | Đang ~ / trạng thái đang duy trì | えきでともだちをまっています。Tôi đang đợi bạn ở nhà ga. |
| 〜よ | ~ đấy (nhấn mạnh, báo tin) | このみせはやすいですよ。Cửa hàng này rẻ đấy. |
| あまり〜ない | Không ~ lắm | にほんごはあまりむずかしくないです。Tiếng Nhật không khó lắm. |
| 〜てから | Sau khi ~ thì ~ | ごはんをたべてから、さんぽします。Ăn cơm xong tôi đi dạo. |
| 〜ても いいです | ~ cũng được (xin phép) | ここでしゃしんをとってもいいですか。Tôi chụp ảnh ở đây được không? |
| 〜ては いけません | Không được ~ (cấm) | ここでたばこをすってはいけません。Không được hút thuốc ở đây. |
| 〜ないで ください | Xin đừng ~ | ここでしゃしんをとらないでください。Xin đừng chụp ảnh ở đây. |
| 〜ましょうか | Để tôi ~ nhé? / Cùng ~ nhé? | にもつをもちましょうか。Để tôi mang hành lý giúp nhé? |
| 〜たく ないです | Không muốn ~ | きょうはどこへもいきたくないです。Hôm nay tôi không muốn đi đâu cả. |
| 〜ことが できます | Có thể ~ | わたしはにほんごをはなすことができます。Tôi có thể nói tiếng Nhật. |
| 〜た ことが あります | Đã từng ~ | わたしはにほんへいったことがあります。Tôi đã từng đi Nhật Bản. |
| 〜く なります | Trở nên ~ (tính từ い) | さむくなりました。Trời đã trở lạnh. |
| 〜に なります | Trở thành ~ (danh từ / tính từ な) | あにはいしゃになりました。Anh trai tôi đã trở thành bác sĩ. |
| どうして〜んですか | Tại sao? | どうしてきのうがっこうをやすみましたか。Tại sao hôm qua bạn nghỉ học? |
| どれ / どの + N | Cái nào? | あなたのかばんはどれですか。Cặp của bạn là cái nào? |
| 〜から、〜 | Vì ~ nên ~ | あめですから、いえにいます。Vì trời mưa nên tôi ở nhà. |
| 〜が、〜 | ~ nhưng ~ | にほんごはむずかしいですが、たのしいです。Tiếng Nhật khó nhưng vui. |
| そして | Và, rồi thì | このへやはひろいです。そして、あかるいです。Căn phòng này rộng. Và sáng sủa nữa. |
| でも | Nhưng mà | にほんごはむずかしいです。でも、おもしろいです。Tiếng Nhật khó. Nhưng mà thú vị. |
| 〜とき、〜 | Khi ~ thì ~ | ひまなとき、ほんをよみます。Khi rảnh tôi đọc sách. |
| 〜まえに | Trước khi ~ | ねるまえに、はをみがきます。Trước khi ngủ tôi đánh răng. |
| 〜あとで | Sau khi ~ | ごはんをたべたあとで、さんぽします。Sau khi ăn cơm tôi đi dạo. |
| 〜ながら | Vừa ~ vừa ~ | おちゃをのみながらほんをよみます。Tôi vừa uống trà vừa đọc sách. |
| 〜より〜のほうが | So với ~ thì ~ hơn | バスよりでんしゃのほうがはやいです。Tàu điện nhanh hơn xe buýt. |
| いちばん〜です | ~ nhất | のみもののなかでコーヒーがいちばんすきです。Trong các loại đồ uống, tôi thích cà phê nhất. |
| 〜ほど〜ない | Không ~ bằng ~ | きょうはきのうほどさむくないです。Hôm nay không lạnh bằng hôm qua. |
| ぜんぜん〜ない | Hoàn toàn không ~ | えいごがぜんぜんわかりません。Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Anh. |
| よく〜ます | Thường xuyên ~ / giỏi ~ | わたしはよくとしょかんへいきます。Tôi hay đến thư viện. |
| いつも〜ます | Lúc nào cũng ~ | あさはいつもコーヒーをのみます。Buổi sáng tôi luôn uống cà phê. |
| もう〜ました | Đã ~ rồi | もうひるごはんをたべました。Tôi đã ăn trưa rồi. |
| まだ〜ていません | Vẫn chưa ~ | まだひるごはんをたべていません。Tôi vẫn chưa ăn trưa. |
| すこし〜です | Một chút ~ | にほんごがすこしわかります。Tôi hiểu một chút tiếng Nhật. |
| 〜と いいます | Được gọi là ~ | これはにほんごでなんといいますか。Cái này tiếng Nhật gọi là gì? |
| 〜が じょうずです | Giỏi ~ | あねはりょうりがじょうずです。Chị gái tôi nấu ăn giỏi. |
| 〜に あげます | Cho / tặng ai đó ~ | ほんをともだちにあげました。Tôi đã tặng bạn một cuốn sách. |
| 〜に もらいます | Được ai đó cho ~ | ちちにとけいをもらいました。Tôi được bố tặng một chiếc đồng hồ. |
