Kaku Coach

〜が います

Có ~ (người, động vật)

Cách dùng

います dùng cho người và động vật — thứ tự di chuyển được.

Ví dụ

  1. 1.

    ここにともだちがいます。

    Ở đây có bạn tôi.

  2. 2.

    だいがくにせんせいがいます。

    Ở trường đại học có giáo viên.

Mẫu câu cùng bài