Trợ từ が — đánh dấu chủ ngữ
が chỉ chủ ngữ của hành động hoặc trạng thái, thường dùng khi đưa thông tin mới và trong câu 「〜があります/います」.
ともだちがふたりいます。
Tôi có hai người bạn.
あのひとがせんせいです。
Người kia là giáo viên.