Kaku Coach

〜が あります/います

Trợ từ が — đánh dấu chủ ngữ

Cách dùng

が chỉ chủ ngữ của hành động hoặc trạng thái, thường dùng khi đưa thông tin mới và trong câu 「〜があります/います」.

Ví dụ

  1. 1.

    ともだちがふたりいます。

    Tôi có hai người bạn.

  2. 2.

    あのひとがせんせいです。

    Người kia là giáo viên.

Mẫu câu cùng bài