Trợ từ で — nơi diễn ra hành động, phương tiện
で chỉ nơi hành động xảy ra (「うちで たべます」) hoặc phương tiện, công cụ (「バスで いきます」). Khác に: に là nơi tồn tại, で là nơi làm.
でんしゃでがっこうへいきます。
Tôi đi học bằng tàu điện.
いえでほんをよみます。
Tôi đọc sách ở nhà.