Kaku Coach

〜で〜ます

Trợ từ で — nơi diễn ra hành động, phương tiện

Cách dùng

で chỉ nơi hành động xảy ra (「うちで たべます」) hoặc phương tiện, công cụ (「バスで いきます」). Khác に: に là nơi tồn tại, で là nơi làm.

Ví dụ

  1. 1.

    でんしゃでがっこうへいきます。

    Tôi đi học bằng tàu điện.

  2. 2.

    いえでほんをよみます。

    Tôi đọc sách ở nhà.

Mẫu câu cùng bài