Kaku Coach

これ / それ / あれ

Cái này / cái đó / cái kia

Cách dùng

Chỉ khoảng cách so với người nói và người nghe: これ gần người nói, それ gần người nghe, あれ xa cả hai.

Ví dụ

  1. 1.

    これはわたしのなまえです。

    Đây là tên của tôi.

  2. 2.

    あれはだいがくです。

    Kia là trường đại học.

Mẫu câu cùng bài