Kaku Coach

〜が あります

Có ~ (vật vô tri)

Cách dùng

あります dùng cho đồ vật, cây cối — thứ không tự di chuyển.

Ví dụ

  1. 1.

    ここにみずがあります。

    Ở đây có nước.

  2. 2.

    パンがありますか。

    Có bánh mì không?

Mẫu câu cùng bài