~ đấy (nhấn mạnh, báo tin)
よ cuối câu truyền thông tin người nghe chưa biết.
このみせはやすいですよ。
Cửa hàng này rẻ đấy.
せんせいはえきでまっていますよ。
Thầy giáo đang đợi ở nhà ga đấy.