Kaku Coach

ここ / そこ / あそこ

Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia

Cách dùng

Chỉ nơi chốn theo cùng nguyên tắc khoảng cách của これ/それ/あれ.

Ví dụ

  1. 1.

    ここはだいがくです。

    Đây là trường đại học.

  2. 2.

    かいしゃはあそこです。

    Công ty ở đằng kia.

Mẫu câu cùng bài